**Chỉ định:** - Betahistine được chỉ định trong các trường hợp: + Điều trị chóng mặt và các triệu chứng liên quan đến bệnh Menière, bao gồm ù tai, mất thính lực và chóng mặt. + Điều trị rối loạn thăng bằng, đặc biệt là các trường hợp chóng mặt do nguyên nhân thần kinh hoặc bệnh lý tai mũi họng.
**Liều dùng và cách dùng:** - **Liều dùng thông thường:** + Liều khởi đầu thường là 24mg, uống 2-3 lần mỗi ngày, tùy vào chỉ định của bác sĩ. + Liều có thể được điều chỉnh tùy theo đáp ứng điều trị của bệnh nhân, và có thể tăng lên tối đa 48mg mỗi ngày chia thành 2-3 lần. + Liều cho bệnh nhân cao tuổi hoặc bệnh nhân có vấn đề về chức năng thận sẽ được điều chỉnh. - **Cách dùng:** + Dùng thuốc theo đường uống, nuốt nguyên viên với một lượng nước vừa đủ, không nhai hoặc nghiền viên thuốc. + Có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn.
**Tác dụng phụ:** - Một số tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng Betahistine bao gồm: + Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn. + Rối loạn tiêu hóa nhẹ như đầy bụng, khó tiêu, hoặc tiêu chảy. + Tác dụng phụ dị ứng rất hiếm gặp, nhưng có thể bao gồm ngứa hoặc nổi mẩn đỏ.
**Chống chỉ định:** - Không sử dụng Betahistine cho bệnh nhân mẫn cảm với Betahistine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. - Không dùng thuốc cho bệnh nhân mắc pheochromocytoma (u tủy thượng thận), một bệnh lý liên quan đến tuyến thượng thận. - Cẩn trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng hoặc các vấn đề liên quan đến hệ tiêu hóa.
**Bảo quản:** - Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. - Nhiệt độ bảo quản nên dưới 30°C. - Để xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý: Trước khi sử dụng thuốc, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để đảm bảo liều dùng và cách sử dụng phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình.